biết tay
Định nghĩa
- Thành ngữ (khẩu ngữ):
- Nhận ra sự lợi hại, sức mạnh hoặc khả năng thực sự của ai đó (thường qua một trải nghiệm thực tế như bị trừng phạt, thất bại): "Biết tay" diễn tả việc một người, thông qua hậu quả hoặc bài học, phải thừa nhận và nể sợ năng lực, quyền uy hoặc sự cứng rắn của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Lần này phải cho hắn một trận thật đau để hắn biết tay. (Lần này phải cho hắn một trận thật đau để hắn nhận ra sự lợi hại.)
- Đội bóng kia vừa thua 5-0, chắc họ đã biết tay đối thủ rồi. (Đội bóng kia vừa thua 5-0, chắc họ đã nhận ra sức mạnh thực sự của đối thủ rồi.)
- Cứ làm bừa đi, rồi cậu sẽ biết tay tôi! (Cứ làm bừa đi, rồi cậu sẽ phải nhận ra tôi không phải dạng vừa đâu!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cho ai biết tay": Một cấu trúc phổ biến, nghĩa là làm cho ai đó phải nhận ra và nể sợ sức mạnh, khả năng của mình, thường bằng hành động cứng rắn hoặc trừng phạt.
- Nó dám cả gan lừa tôi? Tôi sẽ cho nó biết tay! (Nó dám cả gan lừa tôi? Tôi sẽ dạy cho nó một bài học nhớ đời!)
- "Để ai biết tay": Tương tự "cho ai biết tay", nhấn mạnh mục đích làm cho đối phương nhận thức được.
- Phải có biện pháp mạnh để bọn chúng biết tay. (Phải có biện pháp mạnh để bọn chúng phải khiếp sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Biết thân (biết phận) (thành ngữ): Nhận thức đúng về vị trí, thân phận, năng lực của mình, thường hàm ý khiêm nhường hoặc chấp nhận sự thua kém.
- Thua vài ván cờ thế này, nó phải biết thân ra rồi. (Thua vài ván cờ thế này, nó phải nhận ra trình độ của mình thế nào rồi.)
- Biết tay biết chân (thành ngữ, ít dùng hơn): Nhấn mạnh việc nhận ra toàn diện về năng lực, bản lĩnh của ai đó.
Từ đồng nghĩa
- Khiếp sợ: Cảm thấy sợ hãi.
- Nể phục: Kính trọng và thán phục (thường mang sắc thái tích cực hơn "biết tay").
- Vỡ lẽ: Hiểu ra, nhận ra một sự thật (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với sức mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- Biết ông nào, bà nấy: Nhận ra bản chất, thực lực của từng người.
- Sau trận đấu này, hai đội đã biết ông nào, bà nấy. (Sau trận đấu này, hai đội đã nhận ra thực lực của nhau.)
- Biết sợ: Bắt đầu cảm thấy sợ hãi.
- Bị phạt nặng một lần, nó mới biết sợ. (Bị phạt nặng một lần, nó mới bắt đầu sợ.)